se corser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên phức tạp, rắc rối hơn: Dùng để diễn tả một tình huống, câu chuyện hoặc vấn đề trở nên khó khăn, phức tạp hoặc nhiều tình tiết bất ngờ hơn.
    • Trở nên gay cấn, hồi hộp hơn: Dùng để diễn tả một tình huống (thường trong một câu chuyện, trận đấu, cuộc tranh luận) trở nên căng thẳng, kịch tính thu hút hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Les négociations se corsent et aucun accord n'est en vue. (Các cuộc đàm phán trở nên phức tạp không thỏa thuận nào được nhìn thấy.)
    • L'intrigue du roman se corse au chapitre cinq. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết trở nên gay cấnchương năm.)
    • L'affaire se corse avec l'arrivée de nouveaux témoins. (Vụ việc trở nên rắc rối với sự xuất hiện của các nhân chứng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça se corse !": Thành ngữ thông dụng, thường dùng trong văn nói để nhận xét một tình huống đang trở nên khó khăn, căng thẳng hoặc thú vị hơn.
    • Oh là là, avec cette nouvelle règle, ça se corse pour les participants ! (Ôi trời, với quy định mới này, mọi chuyện trở nên khó khăn hơn cho các thí sinh!)
Biến thể từ liên quan
  • Corser (động từ ngoại động - ): Làm cho cái gì đó trở nên phức tạp hoặc gay cấn hơn.
    • L'auteur a corsé l'intrigue en ajoutant un meurtre. (Tác giả đã làm cho cốt truyện gay cấn hơn bằng cách thêm một vụ án mạng.)
  • Corsé(e) (tính từ - ):
    • (Về rượu, thức ăn) Đậm đà, mạnh.
      • un vin corsé (một loại rượu vang đậm đà)
    • (Về câu chuyện, lời nói) Hơi táo bạo, gợi cảm.
      • une histoire corsée (một câu chuyện hơi táo bạo)
Từ đồng nghĩa
  • Se compliquer: trở nên phức tạp.
  • Devenir difficile: trở nên khó khăn.
  • S'intensifier: trở nên mãnh liệt/căng thẳng hơn.
  • Devenir palpitant: trở nên hồi hộp, ly kỳ.
Thành ngữ liên quan
  • Les choses se corsent: Mọi việc trở nên phức tạp/rắc rối. (Cách diễn đạt tương tự "Ça se corse").
    • Attention, les choses se corsent ! (Cẩn thận, mọi việc đang trở nên rắc rối đấy!)
tự động từ
  1. trở thành phức tạp; thêm hồi hộp
    • L'affaire se corse
      việc trở thành phức tạp